chư bà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cụm từ chỉ các bà, các mệ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt là Phật giáo): "chư bà" dùng để gọi chung những người phụ nữ lớn tuổi trong làng, thường là các bà vãi, các mệ thường xuyên lên chùa lễ Phật. Từ này mang sắc thái kính trọng và thân mật, gợi lên hình ảnh cộng đồng phụ nữ cao niên gắn bó với sinh hoạt tín ngưỡng.
- Nghĩa bóng (mang tính cổ, ít dùng): chỉ những người phụ nữ có uy tín, đức hạnh trong làng xã, thường là những người đi đầu trong các hoạt động từ thiện, lễ hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chư bà lên chùa tụng kinh, làm công quả. (Các mệ lên chùa đọc kinh và làm việc thiện.)
- Nhờ chư bà quyên góp, ngôi chùa mới được sửa sang. (Nhờ sự đóng góp của các bà vãi, ngôi chùa mới được tu sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chư bà" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả làng quê Bắc Bộ, nhấn mạnh vai trò của phụ nữ cao niên trong đời sống tâm linh.
- Trong truyện ngắn, hình ảnh chư bà ngồi trước cửa chùa là biểu tượng của sự thanh tịnh. (Trong truyện ngắn, hình ảnh các bà vãi ngồi trước cửa chùa là biểu tượng của sự thanh tịnh.)
Phân biệt với "chư tăng": "chư tăng" chỉ các nhà sư, còn "chư bà" chỉ các phụ nữ Phật tử lớn tuổi, không phải ni cô.
- Chư tăng thuyết pháp, chư bà lắng nghe. (Các nhà sư giảng đạo, các bà vãi chăm chú lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Bà vãi (danh từ): phụ nữ lớn tuổi thường xuyên đi chùa, nhưng mang sắc thái thông tục hơn.
- Bà vãi trong làng rất sùng đạo. (Các bà vãi trong làng rất mộ đạo.)
Mệ (danh từ, phương ngữ Bắc Bộ): từ gọi kính trọng người phụ nữ lớn tuổi.
- Các mệ đi lễ chùa từ sáng sớm. (Các bà đi lễ chùa từ sáng sớm.)
Chư phụ (danh từ, Hán Việt): các mẹ, các bà — đồng nghĩa nhưng ít dùng.
- Chư phụ trong hội làng đều có mặt. (Các bà trong hội làng đều có mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Các cụ bà: từ trang trọng, phổ biến hơn.
- Các cụ bà trong xóm thường họp mặt. (Các bà lớn tuổi trong xóm thường tụ họp.)
- Các mệ: phương ngữ Bắc Bộ, thân mật.
- Các mệ ngồi tụng kinh dưới gốc cây bồ đề. (Các bà ngồi tụng kinh dưới gốc cây bồ đề.)
Thành ngữ liên quan
- Chư bà chư bác: cách nói nhấn mạnh tập thể phụ nữ lớn tuổi trong làng.
- Chư bà chư bác họp bàn việc hội. (Các bà các bác họp bàn việc hội.)
- Chư bà lên chùa: cụm từ chỉ hoạt động tín ngưỡng thường nhật của các bà vãi.
- Chư bà lên chùa, chư tăng đón tiếp niềm nở. (Các bà vãi lên chùa, các nhà sư đón tiếp niềm nở.)